Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 13/05/1967

Can chi ngày Đinh Sửu · chi Sửu

Dương lịch
13
Tháng 5
1967
Âm lịch
5
Tháng 4
1967
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Ất Tỵ
Năm
Đinh Mùi
Trực Thành ()Thiên LaoDựcGiản Hạ Thủy · Thủy
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Đông Nam, Tây Bắc

TránhNam, Bắc

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 13/05/1967

Ngày 13/05/1967 (13/05/1967) ứng âm lịch 5/4 âm, can chi ngày Đinh Sửu, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mùi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Đinh Sửu (âm 5/4/1967) — Trực Thành (成), thần Thiên Lao (hắc đạo cổ), tú Dực (hung), nạp âm Giản Hạ Thủy. Chi ngày xếp hắc đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Nguyệt kỵ, thổ kỵ — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Cưới hỏi”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Thành — thành tựu, viên mãn. Một trong những trực được ưa nhất cho hôn sự, khai trương, nhập trạch. Tú Dực bay–tán. Kiêng việc đóng đinh hôn–giường; việc nhẹ được. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Khai trương0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Động thổ0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Xuất hành0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

Kỵ lịch Việt hôm nay: Nguyệt kỵ · Thọ tử / thổ kỵ. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.

Thập nhị trực · Thành

()Cát

Trực Thành — thành tựu, viên mãn. Một trong những trực được ưa nhất cho hôn sự, khai trương, nhập trạch.

Chi tháng âm: Tỵ · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Nhập trạch
  • · Khởi công
  • · Cầu tài
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Phá dỡ

Thần hoàng–hắc · Thiên Lao

Hắc đạo cổ

Thần Thiên Lao — giam hãm, trì trệ. Hắc đạo; kém hợp khởi sự và xuất hành xa.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Nhị thập bát tú
Dực ()

Tượng Dieu

Hung

Tú Dực bay–tán. Kiêng việc đóng đinh hôn–giường; việc nhẹ được.

Ngũ hành can–chi

Can Đinh: Hỏa

Chi Sửu: Thổ

Nạp âm (纳音)
Giản Hạ Thủy

Trụ Đinh Sửu · hành Thủy

Dực — nên & kiêng

Tú Dực bay–tán. Kiêng việc đóng đinh hôn–giường; việc nhẹ được.

Nên (theo tú)
  • · Việc linh động, di chuyển ngắn
Kiêng (theo tú)
  • · Cưới hỏi
  • · An sàng
  • · Cam kết cố định

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Sửu: tuổi Mùi xung; lục hợp Tý; tam hợp Tỵ·Dậu. Người mang chi Mùi xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Mùi
Lục hợp
Tam hợp
TỵDậu

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Lập hạ (立夏)
Tiết gần nhất
Lập hạ

6/5/1967 · đã qua 7 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Nhập trạch
  • · Khởi công
  • · Cầu tài
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Phá dỡ
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Khởi sự lớn (Nguyệt kỵ)
  • · Động thổ (Thọ tử / thổ kỵ)
  • · Việc đại sự (tú Dực)
  • · Thần Thiên Lao (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Ngày Nguyệt kỵ (5·14·23 âm) — không khuyến nghị việc trọng.
  • · Tú Dực — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
  • · Trực Thành thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 13/05/1967

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 13/05/1967 là ngày gì?

Ngày 13/05/1967 ứng âm 5/4 âm, can chi ngày Đinh Sửu. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Đinh Sửu có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 13/05/1967?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.