Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 01/02/1962

Can chi ngày Canh Ngọ · chi Ngọ

Dương lịch
1
Tháng 2
1962
Âm lịch
27
Tháng 12
1961
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Tân Sửu
Năm
Tân Sửu
Trực Chấp ()Thiên ĐứcPhòngLộ Bàng Thổ · Thổ
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam

TránhĐông, Tây

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 01/02/1962

Ngày 01/02/1962 (01/02/1962) ứng âm lịch 27/12 âm, can chi ngày Canh Ngọ, tháng Tân Sửu, năm Tân Sửu. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Canh Ngọ (âm 27/12/1961) — Trực Chấp (執), thần Thiên Đức (hoàng đạo cổ), tú Phòng (cát), nạp âm Lộ Bàng Thổ. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Tam nương — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Xây dựng”; cẩn “Xuất hành xa”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Chấp — nắm giữ, chấp hành. Hợp thu giữ, xây dựng; tránh khởi kiện và xuất hành xa. Tú Phòng chủ phòng ốc – tụ hội. Ưa việc gắn mái nhà và người thân. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Khai trương0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Động thổ0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Xuất hành0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

Kỵ lịch Việt hôm nay: Tam nương. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.

Thập nhị trực · Chấp

()Trung

Trực Chấp — nắm giữ, chấp hành. Hợp thu giữ, xây dựng; tránh khởi kiện và xuất hành xa.

Chi tháng âm: Sửu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Xây dựng
  • · Thu giữ
  • · Bắt đầu học
  • · Sửa chữa
Kiêng (忌)
  • · Xuất hành xa
  • · Kiện tụng
  • · Chuyển nhà vội

Thần hoàng–hắc · Thiên Đức

Hoàng đạo cổ

Thần Thiên Đức — đức trời che chở. Hoàng đạo; giảm hung, ưa tế tự và việc thiện.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Phòng ()

Tượng Giao

Cát

Tú Phòng chủ phòng ốc – tụ hội. Ưa việc gắn mái nhà và người thân.

Ngũ hành can–chi

Can Canh: Kim

Chi Ngọ: Hỏa

Nạp âm (纳音)
Lộ Bàng Thổ

Trụ Canh Ngọ · hành Thổ

Phòng — nên & kiêng

Tú Phòng chủ phòng ốc – tụ hội. Ưa việc gắn mái nhà và người thân.

Nên (theo tú)
  • · Cưới hỏi, yến tiệc
  • · Xây dựng, tu tạo
  • · Tụ họp gia đình
Kiêng (theo tú)
  • · Cô lập, trì hoãn việc nhà không cần thiết

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Ngọ: tuổi Tý xung; lục hợp Mùi; tam hợp Dần·Tuất. Người mang chi xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Lục hợp
Mùi
Tam hợp
DầnTuất

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Đại hàn (大寒)
Tiết gần nhất
Lập xuân

4/2/1962 · còn 3 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Xây dựng
  • · Thu giữ
  • · Bắt đầu học
  • · Sửa chữa
Kiêng
  • · Xuất hành xa
  • · Kiện tụng
  • · Chuyển nhà vội
  • · Việc trọng đại (Tam nương)
  • · Thần Thiên Đức (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
  • · Ngày Tam nương (âm lịch 3·7·13·18·22·27) — lịch VN thường khuyên tránh việc lớn.
  • · Tú Phòng được almanac phổ thông xếp khí thuận.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 01/02/1962

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 01/02/1962 là ngày gì?

Ngày 01/02/1962 ứng âm 27/12 âm, can chi ngày Canh Ngọ. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Canh Ngọ có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 01/02/1962?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.