Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 29/01/1955
Can chi ngày Canh Dần · chi Dần
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
NênĐông, Tây, Bắc
TránhĐông Nam, Tây Bắc
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 29/01/1955
Ngày 29/01/1955 (29/01/1955) ứng âm lịch 6/1 âm, can chi ngày Canh Dần, tháng Mậu Dần, năm Ất Mùi. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Canh Dần (âm 6/1/1955) — Trực Kiến (建), thần Thanh Long (hoàng đạo cổ), tú Chủy (hung), nạp âm Tùng Bách Mộc. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Khởi sự nhỏ”; cẩn “Động thổ lớn”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ. Tú Chủy khẩu thiệt. Giữ lời; tránh họp căng và kiện. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Cưới hỏi80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Khai trương80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Xuất hành80/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.
Thập nhị trực · Kiến
(建)TrungTrực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ.
Chi tháng âm: Dần · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Khởi sự nhỏ
- · Xuất hành
- · Gặp gỡ
- · Cầu tài nhẹ
- · Động thổ lớn
- · Phá dỡ
- · Kiện tụng
- · An táng
Thần hoàng–hắc · Thanh Long
Hoàng đạo cổThần Thanh Long — khí sinh phát, chủ cát. Almanac cổ xếp vào hoàng đạo, ưa khởi sự và cầu tài.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 21:00–23:00
Tượng Halu
HungTú Chủy khẩu thiệt. Giữ lời; tránh họp căng và kiện.
Can Canh: Kim
Chi Dần: Mộc
Trụ Canh Dần · hành Mộc
Tú Chủy — nên & kiêng
Tú Chủy khẩu thiệt. Giữ lời; tránh họp căng và kiện.
- · Im lặng quan sát, soạn thảo cẩn
- · Tranh cãi
- · Kiện tụng
- · Phát ngôn công khai nóng
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Dần: tuổi Thân xung; lục hợp Hợi; tam hợp Ngọ·Tuất. Người mang chi Thân xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
4/2/1955 · còn 6 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Khởi sự nhỏ
- · Xuất hành
- · Gặp gỡ
- · Cầu tài nhẹ
- · Động thổ lớn
- · Phá dỡ
- · Kiện tụng
- · An táng
- · Việc đại sự (tú Chủy)
- · Thần Thanh Long (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
- · Trùng khớp bảng hoàng đạo theo chi ngày (VN v1).
- · Tú Chủy — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày có địa chi/hỷ thần phù hợp cưới hỏi (tham khảo)
- Khai trương80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ưu tiên ngày hoàng đạo / cầu tài (tham khảo)
- Động thổ80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Tránh thổ kỵ; ưu tiên ngày lành động thổ
- Xuất hành80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận xuất hành (kèm giờ hoàng đạo)
- Mua nhà80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận mua nhà / giao dịch (tham khảo)
- Nhập trạch80/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
- +10 · Ngày thuận nhập trạch (tham khảo)
- Cầu an70/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +20 · Ngày Hoàng đạo
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 29/01/1955
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 29/01/1955 là ngày gì?
Ngày 29/01/1955 ứng âm 6/1 âm, can chi ngày Canh Dần. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Canh Dần có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Khai trương. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.