Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 05/01/1950

Can chi ngày Canh Tý · chi Tý

Dương lịch
5
Tháng 1
1950
Âm lịch
17
Tháng 11
1949
Ngày
Canh Tý
Tháng
Bính Tý
Năm
Kỷ Sửu
Trực Kiến ()Thanh LongMãoBích Thượng Thổ · Thổ
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam

TránhĐông, Tây

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 05/01/1950

Ngày 05/01/1950 (05/01/1950) ứng âm lịch 17/11 âm, can chi ngày Canh Tý, tháng Bính Tý, năm Kỷ Sửu. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Canh Tý (âm 17/11/1949) — Trực Kiến (建), thần Thanh Long (hoàng đạo cổ), tú Mão (hung), nạp âm Bích Thượng Thổ. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Khởi sự nhỏ”; cẩn “Động thổ lớn”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ. Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cưới hỏi60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Khai trương50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Mua nhà50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Thập nhị trực · Kiến

()Trung

Trực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ.

Chi tháng âm: · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Khởi sự nhỏ
  • · Xuất hành
  • · Gặp gỡ
  • · Cầu tài nhẹ
Kiêng (忌)
  • · Động thổ lớn
  • · Phá dỡ
  • · Kiện tụng
  • · An táng

Thần hoàng–hắc · Thanh Long

Hoàng đạo cổ

Thần Thanh Long — khí sinh phát, chủ cát. Almanac cổ xếp vào hoàng đạo, ưa khởi sự và cầu tài.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Mão ()

Tượng Halu

Hung

Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác.

Ngũ hành can–chi

Can Canh: Kim

Chi : Thủy

Nạp âm (纳音)
Bích Thượng Thổ

Trụ Canh Tý · hành Thổ

Mão — nên & kiêng

Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác.

Nên (theo tú)
  • · Việc thường, rèn kỷ luật
Kiêng (theo tú)
  • · Cưới hỏi
  • · Khởi công lớn
  • · Việc dễ cắt quan hệ

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Tý: tuổi Ngọ xung; lục hợp Sửu; tam hợp Thìn·Thân. Người mang chi Ngọ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Ngọ
Lục hợp
Sửu
Tam hợp
ThìnThân

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Đông chí (冬至)
Tiết gần nhất
Tiểu hàn

6/1/1950 · còn 1 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Khởi sự nhỏ
  • · Xuất hành
  • · Gặp gỡ
  • · Cầu tài nhẹ
Kiêng
  • · Động thổ lớn
  • · Phá dỡ
  • · Kiện tụng
  • · An táng
  • · Việc đại sự (tú Mão)
  • · Thần Thanh Long (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
  • · Tú Mão — nhiều bản lịch xếp thận trọng.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 05/01/1950

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 05/01/1950 là ngày gì?

Ngày 05/01/1950 ứng âm 17/11 âm, can chi ngày Canh Tý. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Canh Tý có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.