Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 23/11/1948
Can chi ngày Nhâm Tý · chi Tý
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam
TránhĐông, Tây
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 23/11/1948
Ngày 23/11/1948 (23/11/1948) ứng âm lịch 23/10 âm, can chi ngày Nhâm Tý, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tý. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Nhâm Tý (âm 23/10/1948) — Trực Trừ (除), thần Minh Đường (hoàng đạo cổ), tú Cang (hung), nạp âm Tang Đố Mộc. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Nguyệt kỵ, thổ kỵ — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Giải hạn”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Trừ chủ gột rửa, bỏ cũ. Thuận giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp, cắt tóc; kém hợp khởi công lớn. Tú Cang mang khí cứng, dễ căng. Nên giữ nhịp việc thường; hoãn hôn sự và tranh chấp. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.
- Cưới hỏi0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Khai trương0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Động thổ0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Xuất hành0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
Kỵ lịch Việt hôm nay: Nguyệt kỵ · Thọ tử / thổ kỵ. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.
Thập nhị trực · Trừ
(除)CátTrực Trừ chủ gột rửa, bỏ cũ. Thuận giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp, cắt tóc; kém hợp khởi công lớn.
Chi tháng âm: Hợi · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Giải hạn
- · Chữa bệnh
- · Dọn dẹp
- · Cắt tóc
- · Phá bỏ việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương lớn
- · An sàng
Thần hoàng–hắc · Minh Đường
Hoàng đạo cổThần Minh Đường — sáng sủa, chính đường. Hoàng đạo; hợp việc quan, hôn sự, khai trương.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 03:00–05:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
Tượng Giao
HungTú Cang mang khí cứng, dễ căng. Nên giữ nhịp việc thường; hoãn hôn sự và tranh chấp.
Can Nhâm: Thủy
Chi Tý: Thủy
Trụ Nhâm Tý · hành Mộc
Tú Cang — nên & kiêng
Tú Cang mang khí cứng, dễ căng. Nên giữ nhịp việc thường; hoãn hôn sự và tranh chấp.
- · Việc thường nhật, rèn luyện
- · Sửa chữa nhỏ
- · Cưới hỏi
- · Kiện tụng
- · Khai trương lớn
- · Ký kết quan trọng
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Tý: tuổi Ngọ xung; lục hợp Sửu; tam hợp Thìn·Thân. Người mang chi Ngọ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
22/11/1948 · đã qua 1 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Giải hạn
- · Chữa bệnh
- · Dọn dẹp
- · Cắt tóc
- · Phá bỏ việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương lớn
- · An sàng
- · Khởi sự lớn (Nguyệt kỵ)
- · Động thổ (Thọ tử / thổ kỵ)
- · Việc đại sự (tú Cang)
- · Thần Minh Đường (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
- · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
- · Ngày Nguyệt kỵ (5·14·23 âm) — không khuyến nghị việc trọng.
- · Tú Cang — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
- · Trực Trừ thuộc nhóm cát — hợp thành sự.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cầu an50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cưới hỏi0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Khai trương0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Động thổ0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- -100 · Ngày thổ kỵ — tránh động thổ
- Xuất hành0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Mua nhà0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Nhập trạch0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 23/11/1948
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 23/11/1948 là ngày gì?
Ngày 23/11/1948 ứng âm 23/10 âm, can chi ngày Nhâm Tý. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Nhâm Tý có nên làm việc lớn không?
Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 23/11/1948?
Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.