Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 26/06/1947
Can chi ngày Bính Tý · chi Tý
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam
TránhĐông, Tây
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 26/06/1947
Ngày 26/06/1947 (26/06/1947) ứng âm lịch 8/5 âm, can chi ngày Bính Tý, tháng Bính Ngọ, năm Đinh Hợi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Bính Tý (âm 8/5/1947) — Trực Phá (破), thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ), tú Mão (hung), nạp âm Giản Hạ Thủy. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Phá dỡ”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý. Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Cưới hỏi60/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Khai trương60/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Động thổ60/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà60/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Xuất hành50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cầu an50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Thập nhị trực · Phá
(破)HungTrực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý.
Chi tháng âm: Ngọ · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Phá dỡ
- · Thanh lý
- · Giải tán việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương
- · Động thổ
- · Nhập trạch
- · Ký kết lớn
Thần hoàng–hắc · Bạch Hổ
Hắc đạo cổThần Bạch Hổ — sát khí, máu me. Hắc đạo; tránh động thổ lớn, phẫu thuật không cấp và việc hung.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 03:00–05:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
Tượng Halu
HungTú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác.
Can Bính: Hỏa
Chi Tý: Thủy
Trụ Bính Tý · hành Thủy
Tú Mão — nên & kiêng
Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác.
- · Việc thường, rèn kỷ luật
- · Cưới hỏi
- · Khởi công lớn
- · Việc dễ cắt quan hệ
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Tý: tuổi Ngọ xung; lục hợp Sửu; tam hợp Thìn·Thân. Người mang chi Ngọ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
21/6/1947 · đã qua 5 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Phá dỡ
- · Thanh lý
- · Giải tán việc cũ
- · Cưới hỏi
- · Khai trương
- · Động thổ
- · Nhập trạch
- · Ký kết lớn
- · Việc trọng đại không cấp bách
- · Việc đại sự (tú Mão)
- · Thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
- · Tú Mão — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
- · Trực Phá thuộc nhóm hung — ưu tiên việc “phá / thu / tịnh”.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày có địa chi/hỷ thần phù hợp cưới hỏi (tham khảo)
- Khai trương60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ưu tiên ngày hoàng đạo / cầu tài (tham khảo)
- Động thổ60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Tránh thổ kỵ; ưu tiên ngày lành động thổ
- Mua nhà60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày thuận mua nhà / giao dịch (tham khảo)
- Nhập trạch60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày thuận nhập trạch (tham khảo)
- Xuất hành50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cầu an50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 26/06/1947
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 26/06/1947 là ngày gì?
Ngày 26/06/1947 ứng âm 8/5 âm, can chi ngày Bính Tý. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Bính Tý có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Khai trương. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.