Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 26/06/1941
Can chi ngày Ất Tỵ · chi Tỵ
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 09:00–11:00
- 11:00–13:00
- 17:00–19:00
- 19:00–21:00
NênĐông, Bắc, Tây Nam
TránhTây, Đông Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 26/06/1941
Ngày 26/06/1941 (26/06/1941) ứng âm lịch 2/6 âm, can chi ngày Ất Tỵ, tháng Ất Mùi, năm Tân Tỵ. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Ất Tỵ (âm 2/6/1941) — Trực Khai (開), thần Tư Mệnh (hoàng đạo cổ), tú Hư (hung), nạp âm Phú Đăng Hỏa. Chi ngày xếp hắc đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Khai trương”; cẩn “An táng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Khai — mở cửa, khai thông. Rất ưa khai trương, xuất hành, động thổ, khai trương học hành. Tú Hư mang khí trống. Tránh bung vốn lớn; hợp chuẩn bị và học. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.
- Cưới hỏi0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Khai trương0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Động thổ0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Mua nhà0/100
Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
Thập nhị trực · Khai
(開)CátTrực Khai — mở cửa, khai thông. Rất ưa khai trương, xuất hành, động thổ, khai trương học hành.
Chi tháng âm: Mùi · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Khai trương
- · Xuất hành
- · Động thổ
- · Khai giảng
- · Cưới hỏi
- · An táng
- · Đóng cửa hàng vĩnh viễn
Thần hoàng–hắc · Tư Mệnh
Hoàng đạo cổThần Tư Mệnh — chủ mệnh, điều hòa. Hoàng đạo; ưa cầu an, tế tự, việc nhà.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 09:00–11:00
- 11:00–13:00
- 17:00–19:00
- 19:00–21:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 07:00–09:00
- 13:00–15:00
- 15:00–17:00
- 21:00–23:00
Tượng Quy
HungTú Hư mang khí trống. Tránh bung vốn lớn; hợp chuẩn bị và học.
Can Ất: Mộc
Chi Tỵ: Hỏa
Trụ Ất Tỵ · hành Hỏa
Tú Hư — nên & kiêng
Tú Hư mang khí trống. Tránh bung vốn lớn; hợp chuẩn bị và học.
- · Rà soát, dọn dẹp, học
- · Khởi sự lớn
- · Đầu tư mạo hiểm
- · Khai trương
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Tỵ: tuổi Hợi xung; lục hợp Thân; tam hợp Sửu·Dậu. Người mang chi Hợi xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
21/6/1941 · đã qua 5 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Khai trương
- · Xuất hành
- · Động thổ
- · Khai giảng
- · Cưới hỏi
- · An táng
- · Đóng cửa hàng vĩnh viễn
- · Việc đại sự (tú Hư)
- · Thần Tư Mệnh (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
- · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
- · Tú Hư — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
- · Trực Khai thuộc nhóm cát — hợp thành sự.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Xuất hành45/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- -15 · Ngày Hắc đạo (điểm trừ)
- +10 · Ngày thuận xuất hành (kèm giờ hoàng đạo)
- Cầu an35/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- -15 · Ngày Hắc đạo (điểm trừ)
- Cưới hỏi0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Khai trương0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Động thổ0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Mua nhà0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
- Nhập trạch0/100
- -100 · Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 26/06/1941
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 26/06/1941 là ngày gì?
Ngày 26/06/1941 ứng âm 2/6 âm, can chi ngày Ất Tỵ. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Ất Tỵ có nên làm việc lớn không?
Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 26/06/1941?
Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.