Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 27/09/1939

Can chi ngày Đinh Mão · chi Mão · Tết Trung thu

Dương lịch
27
Tháng 9
1939
Âm lịch
15
Tháng 8
1939
Ngày
Đinh Mão
Tháng
Quý Dậu
Năm
Kỷ Mão

Tết Trung thu

Trực Phá ()Bạch HổVịLư Trung Hỏa · Hỏa
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Nam, Tây Bắc, Nam

TránhĐông Bắc, Tây Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 27/09/1939

Ngày 27/09/1939 (27/09/1939) ứng âm lịch 15/8 âm, can chi ngày Đinh Mão, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Mão. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Ghi nhận dịp/lễ: Tết Trung thu. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Cầu an, Động thổ. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Đinh Mão (âm 15/8/1939) — Trực Phá (破), thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ), tú Vị (cát), nạp âm Lư Trung Hỏa. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Phá dỡ”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý. Tú Vị như kho chứa. Hợp thu–giữ; tránh xả vốn vô kế. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cưới hỏi65/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Cầu an65/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành60/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Khai trương50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Mua nhà50/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Thập nhị trực · Phá

()Hung

Trực Phá — phá vỡ, tan rã. Nên tránh việc trọng đại; có thể dùng để phá dỡ, thanh lý.

Chi tháng âm: Dậu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Phá dỡ
  • · Thanh lý
  • · Giải tán việc cũ
Kiêng (忌)
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Động thổ
  • · Nhập trạch
  • · Ký kết lớn

Thần hoàng–hắc · Bạch Hổ

Hắc đạo cổ

Thần Bạch Hổ — sát khí, máu me. Hắc đạo; tránh động thổ lớn, phẫu thuật không cấp và việc hung.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Vị ()

Tượng Halu

Cát

Tú Vị như kho chứa. Hợp thu–giữ; tránh xả vốn vô kế.

Ngũ hành can–chi

Can Đinh: Hỏa

Chi Mão: Mộc

Nạp âm (纳音)
Lư Trung Hỏa

Trụ Đinh Mão · hành Hỏa

Vị — nên & kiêng

Tú Vị như kho chứa. Hợp thu–giữ; tránh xả vốn vô kế.

Nên (theo tú)
  • · Thu trữ, mua bán
  • · Nhập kho
  • · Tích lũy
Kiêng (theo tú)
  • · Phung phí, mở kho bừa

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Mão: tuổi Dậu xung; lục hợp Tuất; tam hợp Mùi·Hợi. Người mang chi Dậu xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Dậu
Lục hợp
Tuất
Tam hợp
MùiHợi

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Thu phân (秋分)
Tiết gần nhất
Thu phân

23/9/1939 · đã qua 4 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Phá dỡ
  • · Thanh lý
  • · Giải tán việc cũ
  • · Cầu an · Tế tự (rằm)
Kiêng
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương
  • · Động thổ
  • · Nhập trạch
  • · Ký kết lớn
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Thần Bạch Hổ (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Tú Vị được almanac phổ thông xếp khí thuận.
  • · Trực Phá thuộc nhóm hung — ưu tiên việc “phá / thu / tịnh”.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 27/09/1939

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 27/09/1939 là ngày gì?

Ngày 27/09/1939 ứng âm 15/8 âm, can chi ngày Đinh Mão. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Đinh Mão có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Cầu an. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.