Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 05/07/1935
Can chi ngày Nhâm Ngọ · chi Ngọ
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam
TránhĐông, Tây
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 05/07/1935
Ngày 05/07/1935 (05/07/1935) ứng âm lịch 5/6 âm, can chi ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Mùi, năm Ất Hợi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Nhâm Ngọ (âm 5/6/1935) — Trực Bế (閉), thần Câu Trần (hắc đạo cổ), tú Nguy (hung), nạp âm Dương Liễu Mộc. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Nguyệt kỵ, thổ kỵ — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Cất giữ”; cẩn “Khai trương”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Bế — đóng bít, kết thúc. Tránh khai trương và khởi sự; có thể dùng cho việc thu xếp, cất giữ. Tú Nguy nhắc rủi ro. Ưu tiên an toàn; hoãn việc nguy nếu không bắt buộc. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.
- Cưới hỏi0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Khai trương0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Động thổ0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Xuất hành0/100
Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
Kỵ lịch Việt hôm nay: Nguyệt kỵ · Thọ tử / thổ kỵ. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.
Thập nhị trực · Bế
(閉)HungTrực Bế — đóng bít, kết thúc. Tránh khai trương và khởi sự; có thể dùng cho việc thu xếp, cất giữ.
Chi tháng âm: Mùi · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Cất giữ
- · Tu sửa nội thất
- · Tịnh dưỡng
- · Khai trương
- · Cưới hỏi
- · Xuất hành xa
- · Động thổ
Thần hoàng–hắc · Câu Trần
Hắc đạo cổThần Câu Trần — vướng mắc, trì trệ. Hắc đạo; tránh kiện tụng và việc dây dưa.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 01:00–03:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 15:00–17:00
- 17:00–19:00
- 03:00–05:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 13:00–15:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
Tượng Quy
HungTú Nguy nhắc rủi ro. Ưu tiên an toàn; hoãn việc nguy nếu không bắt buộc.
Can Nhâm: Thủy
Chi Ngọ: Hỏa
Trụ Nhâm Ngọ · hành Mộc
Tú Nguy — nên & kiêng
Tú Nguy nhắc rủi ro. Ưu tiên an toàn; hoãn việc nguy nếu không bắt buộc.
- · Thận trọng, bảo hiểm, kiểm tra an toàn
- · Xuất hành xa mạo hiểm
- · Xây cao, việc nguy hiểm
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Ngọ: tuổi Tý xung; lục hợp Mùi; tam hợp Dần·Tuất. Người mang chi Tý xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
7/7/1935 · còn 2 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Cất giữ
- · Tu sửa nội thất
- · Tịnh dưỡng
- · Khai trương
- · Cưới hỏi
- · Xuất hành xa
- · Động thổ
- · Việc trọng đại không cấp bách
- · Khởi sự lớn (Nguyệt kỵ)
- · Động thổ (Thọ tử / thổ kỵ)
- · Việc đại sự (tú Nguy)
- · Thần Câu Trần (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
- · Ngày Nguyệt kỵ (5·14·23 âm) — không khuyến nghị việc trọng.
- · Tú Nguy — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
- · Trực Bế thuộc nhóm hung — ưu tiên việc “phá / thu / tịnh”.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cầu an50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Cưới hỏi0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Khai trương0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Động thổ0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- -100 · Ngày thổ kỵ — tránh động thổ
- Xuất hành0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Mua nhà0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
- Nhập trạch0/100
- -100 · Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 05/07/1935
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 05/07/1935 là ngày gì?
Ngày 05/07/1935 ứng âm 5/6 âm, can chi ngày Nhâm Ngọ. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Nhâm Ngọ có nên làm việc lớn không?
Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 05/07/1935?
Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.