Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 19/07/1928

Can chi ngày Canh Thân · chi Thân

Dương lịch
19
Tháng 7
1928
Âm lịch
3
Tháng 6
1928
Ngày
Canh Thân
Tháng
Kỷ Mùi
Năm
Mậu Thìn
Trực Trừ ()Minh ĐườngMãoThạch Lựu Mộc · Mộc
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Tây, Bắc

TránhĐông Nam, Tây Bắc

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 19/07/1928

Ngày 19/07/1928 (19/07/1928) ứng âm lịch 3/6 âm, can chi ngày Canh Thân, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thìn. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Canh Thân (âm 3/6/1928) — Trực Trừ (除), thần Minh Đường (hoàng đạo cổ), tú Mão (hung), nạp âm Thạch Lựu Mộc. Chi ngày xếp hắc đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Tam nương — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Giải hạn”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Trừ chủ gột rửa, bỏ cũ. Thuận giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp, cắt tóc; kém hợp khởi công lớn. Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Khai trương0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Động thổ0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

  • Xuất hành0/100

    Ngày Tam nương — nên tránh cho việc trọng đại

Kỵ lịch Việt hôm nay: Tam nương. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.

Thập nhị trực · Trừ

()Cát

Trực Trừ chủ gột rửa, bỏ cũ. Thuận giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp, cắt tóc; kém hợp khởi công lớn.

Chi tháng âm: Mùi · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Giải hạn
  • · Chữa bệnh
  • · Dọn dẹp
  • · Cắt tóc
  • · Phá bỏ việc cũ
Kiêng (忌)
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương lớn
  • · An sàng

Thần hoàng–hắc · Minh Đường

Hoàng đạo cổ

Thần Minh Đường — sáng sủa, chính đường. Hoàng đạo; hợp việc quan, hôn sự, khai trương.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Mão ()

Tượng Halu

Hung

Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác.

Ngũ hành can–chi

Can Canh: Kim

Chi Thân: Kim

Nạp âm (纳音)
Thạch Lựu Mộc

Trụ Canh Thân · hành Mộc

Mão — nên & kiêng

Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác.

Nên (theo tú)
  • · Việc thường, rèn kỷ luật
Kiêng (theo tú)
  • · Cưới hỏi
  • · Khởi công lớn
  • · Việc dễ cắt quan hệ

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Thân: tuổi Dần xung; lục hợp Tỵ; tam hợp Tý·Thìn. Người mang chi Dần xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Dần
Lục hợp
Tỵ
Tam hợp
Thìn

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Tiểu thử (小暑)
Tiết gần nhất
Đại thử

23/7/1928 · còn 4 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Giải hạn
  • · Chữa bệnh
  • · Dọn dẹp
  • · Cắt tóc
  • · Phá bỏ việc cũ
Kiêng
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương lớn
  • · An sàng
  • · Việc trọng đại (Tam nương)
  • · Việc đại sự (tú Mão)
  • · Thần Minh Đường (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
  • · Ngày Tam nương (âm lịch 3·7·13·18·22·27) — lịch VN thường khuyên tránh việc lớn.
  • · Tú Mão — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
  • · Trực Trừ thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 19/07/1928

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 19/07/1928 là ngày gì?

Ngày 19/07/1928 ứng âm 3/6 âm, can chi ngày Canh Thân. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Canh Thân có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 19/07/1928?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.