Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0
Lịch âm ngày 03/04/1920
Can chi ngày Tân Mão · chi Mão · Rằm
Rằm
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 17:00–19:00
NênĐông Nam, Tây Bắc, Nam
TránhĐông Bắc, Tây Nam
Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.
Tóm tắt — ngày 03/04/1920
Ngày 03/04/1920 (03/04/1920) ứng âm lịch 15/2 âm, can chi ngày Tân Mão, tháng Kỷ Mão, năm Canh Thân. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Ghi nhận dịp/lễ: Rằm. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Cầu an, Động thổ. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.
Ngày Tân Mão (âm 15/2/1920) — Trực Kiến (建), thần Thanh Long (hoàng đạo cổ), tú Thất (cát), nạp âm Tùng Bách Mộc. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Khởi sự nhỏ”; cẩn “Động thổ lớn”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ. Tú Thất chủ nhà–thất. Ưa việc gắn chỗ ở; làm có thứ tự. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.
Việc nên làm · nên hoãn
Lọc ngày tốt theo việc →Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.
- Khai trương50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà50/100
Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Thập nhị trực · Kiến
(建)TrungTrực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ.
Chi tháng âm: Mão · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)
- · Khởi sự nhỏ
- · Xuất hành
- · Gặp gỡ
- · Cầu tài nhẹ
- · Động thổ lớn
- · Phá dỡ
- · Kiện tụng
- · An táng
Thần hoàng–hắc · Thanh Long
Hoàng đạo cổThần Thanh Long — khí sinh phát, chủ cát. Almanac cổ xếp vào hoàng đạo, ưa khởi sự và cầu tài.
Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.
- 23:00–01:00
- 03:00–05:00
- 05:00–07:00
- 11:00–13:00
- 13:00–15:00
- 17:00–19:00
- 01:00–03:00
- 07:00–09:00
- 09:00–11:00
- 15:00–17:00
- 19:00–21:00
- 21:00–23:00
Tượng Quy
CátTú Thất chủ nhà–thất. Ưa việc gắn chỗ ở; làm có thứ tự.
Can Tân: Kim
Chi Mão: Mộc
Trụ Tân Mão · hành Mộc
Tú Thất — nên & kiêng
Tú Thất chủ nhà–thất. Ưa việc gắn chỗ ở; làm có thứ tự.
- · Nhập trạch
- · Tu tạo nhà
- · An vị
- · Phá dỡ lung tung không kế hoạch
Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.
Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)
Ngày Mão: tuổi Dậu xung; lục hợp Tuất; tam hợp Mùi·Hợi. Người mang chi Dậu xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.
Tiết khí
5/4/1920 · còn 2 ngày
Nên · Kiêng (tổng hợp)
- · Khởi sự nhỏ
- · Xuất hành
- · Gặp gỡ
- · Cầu tài nhẹ
- · Cầu an · Tế tự (rằm)
- · Động thổ lớn
- · Phá dỡ
- · Kiện tụng
- · An táng
- · Thần Thanh Long (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
- · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
- · Tú Thất được almanac phổ thông xếp khí thuận.
Ngày tốt theo mục đích
Ngày tốt →- Cưới hỏi65/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày có địa chi/hỷ thần phù hợp cưới hỏi (tham khảo)
- +5 · Mùng 1 / rằm — cộng điểm nhẹ
- Cầu an65/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Mùng 1 / rằm được cộng điểm mềm
- +5 · Mùng 1 / rằm — cộng điểm nhẹ
- Động thổ60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Tránh thổ kỵ; ưu tiên ngày lành động thổ
- Xuất hành60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày thuận xuất hành (kèm giờ hoàng đạo)
- Nhập trạch60/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- +10 · Ngày thuận nhập trạch (tham khảo)
- Khai trương50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
- Mua nhà50/100
- +50 · Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)
Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.
5 bước xem ngày tốt (cơ bản)
- Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
- Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
- Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
- Hoàng / hắc theo chi và thần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
- Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.
Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →
Hỏi đáp lịch âm 03/04/1920
Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.
Lịch âm ngày 03/04/1920 là ngày gì?
Ngày 03/04/1920 ứng âm 15/2 âm, can chi ngày Tân Mão. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.
Ngày Tân Mão có nên làm việc lớn không?
Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Cầu an. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.
Giờ hoàng đạo dùng thế nào?
Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.
Liên kết hữu ích
Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.