Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 12/02/1920

Can chi ngày Canh Tý · chi Tý · Ông Táo

Dương lịch
12
Tháng 2
1920
Âm lịch
23
Tháng 12
1919
Ngày
Canh Tý
Tháng
Đinh Sửu
Năm
Kỷ Mùi

Ông Táo

Trực Bế ()Câu TrầnMãoBích Thượng Thổ · Thổ
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam

TránhĐông, Tây

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 12/02/1920

Ngày 12/02/1920 (12/02/1920) ứng âm lịch 23/12 âm, can chi ngày Canh Tý, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Mùi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Ghi nhận dịp/lễ: Ông Táo. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Canh Tý (âm 23/12/1919) — Trực Bế (閉), thần Câu Trần (hắc đạo cổ), tú Mão (hung), nạp âm Bích Thượng Thổ. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Nguyệt kỵ, thổ kỵ — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Cất giữ”; cẩn “Khai trương”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Bế — đóng bít, kết thúc. Tránh khai trương và khởi sự; có thể dùng cho việc thu xếp, cất giữ. Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Khai trương0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Động thổ0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Xuất hành0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

Kỵ lịch Việt hôm nay: Nguyệt kỵ · Thọ tử / thổ kỵ. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.

Thập nhị trực · Bế

()Hung

Trực Bế — đóng bít, kết thúc. Tránh khai trương và khởi sự; có thể dùng cho việc thu xếp, cất giữ.

Chi tháng âm: Sửu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Cất giữ
  • · Tu sửa nội thất
  • · Tịnh dưỡng
Kiêng (忌)
  • · Khai trương
  • · Cưới hỏi
  • · Xuất hành xa
  • · Động thổ

Thần hoàng–hắc · Câu Trần

Hắc đạo cổ

Thần Câu Trần — vướng mắc, trì trệ. Hắc đạo; tránh kiện tụng và việc dây dưa.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Mão ()

Tượng Halu

Hung

Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác.

Ngũ hành can–chi

Can Canh: Kim

Chi : Thủy

Nạp âm (纳音)
Bích Thượng Thổ

Trụ Canh Tý · hành Thổ

Mão — nên & kiêng

Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác.

Nên (theo tú)
  • · Việc thường, rèn kỷ luật
Kiêng (theo tú)
  • · Cưới hỏi
  • · Khởi công lớn
  • · Việc dễ cắt quan hệ

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Tý: tuổi Ngọ xung; lục hợp Sửu; tam hợp Thìn·Thân. Người mang chi Ngọ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Ngọ
Lục hợp
Sửu
Tam hợp
ThìnThân

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Lập xuân (立春)
Tiết gần nhất
Vũ thủy

19/2/1920 · còn 7 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Cất giữ
  • · Tu sửa nội thất
  • · Tịnh dưỡng
Kiêng
  • · Khai trương
  • · Cưới hỏi
  • · Xuất hành xa
  • · Động thổ
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Khởi sự lớn (Nguyệt kỵ)
  • · Động thổ (Thọ tử / thổ kỵ)
  • · Việc đại sự (tú Mão)
  • · Thần Câu Trần (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Ngày Nguyệt kỵ (5·14·23 âm) — không khuyến nghị việc trọng.
  • · Tú Mão — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
  • · Trực Bế thuộc nhóm hung — ưu tiên việc “phá / thu / tịnh”.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 12/02/1920

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 12/02/1920 là ngày gì?

Ngày 12/02/1920 ứng âm 23/12 âm, can chi ngày Canh Tý. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Canh Tý có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 12/02/1920?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.