Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 13/10/1914

Can chi ngày Nhâm Thân · chi Thân

Dương lịch
13
Tháng 10
1914
Âm lịch
24
Tháng 8
1914
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Quý Dậu
Năm
Giáp Dần
Trực Bế ()Câu TrầnCangKiếm Phong Kim · Kim
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Tây, Bắc

TránhĐông Nam, Tây Bắc

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 13/10/1914

Ngày 13/10/1914 (13/10/1914) ứng âm lịch 24/8 âm, can chi ngày Nhâm Thân, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Nhâm Thân (âm 24/8/1914) — Trực Bế (閉), thần Câu Trần (hắc đạo cổ), tú Cang (hung), nạp âm Kiếm Phong Kim. Chi ngày xếp hắc đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Cất giữ”; cẩn “Khai trương”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Bế — đóng bít, kết thúc. Tránh khai trương và khởi sự; có thể dùng cho việc thu xếp, cất giữ. Tú Cang mang khí cứng, dễ căng. Nên giữ nhịp việc thường; hoãn hôn sự và tranh chấp. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Khai trương0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Động thổ0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

  • Mua nhà0/100

    Ngày Hắc đạo — không khuyến nghị cho mục đích này

Thập nhị trực · Bế

()Hung

Trực Bế — đóng bít, kết thúc. Tránh khai trương và khởi sự; có thể dùng cho việc thu xếp, cất giữ.

Chi tháng âm: Dậu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Cất giữ
  • · Tu sửa nội thất
  • · Tịnh dưỡng
Kiêng (忌)
  • · Khai trương
  • · Cưới hỏi
  • · Xuất hành xa
  • · Động thổ

Thần hoàng–hắc · Câu Trần

Hắc đạo cổ

Thần Câu Trần — vướng mắc, trì trệ. Hắc đạo; tránh kiện tụng và việc dây dưa.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Cang ()

Tượng Giao

Hung

Tú Cang mang khí cứng, dễ căng. Nên giữ nhịp việc thường; hoãn hôn sự và tranh chấp.

Ngũ hành can–chi

Can Nhâm: Thủy

Chi Thân: Kim

Nạp âm (纳音)
Kiếm Phong Kim

Trụ Nhâm Thân · hành Kim

Cang — nên & kiêng

Tú Cang mang khí cứng, dễ căng. Nên giữ nhịp việc thường; hoãn hôn sự và tranh chấp.

Nên (theo tú)
  • · Việc thường nhật, rèn luyện
  • · Sửa chữa nhỏ
Kiêng (theo tú)
  • · Cưới hỏi
  • · Kiện tụng
  • · Khai trương lớn
  • · Ký kết quan trọng

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Thân: tuổi Dần xung; lục hợp Tỵ; tam hợp Tý·Thìn. Người mang chi Dần xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Dần
Lục hợp
Tỵ
Tam hợp
Thìn

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Hàn lộ (寒露)
Tiết gần nhất
Hàn lộ

8/10/1914 · đã qua 5 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Cất giữ
  • · Tu sửa nội thất
  • · Tịnh dưỡng
Kiêng
  • · Khai trương
  • · Cưới hỏi
  • · Xuất hành xa
  • · Động thổ
  • · Việc trọng đại không cấp bách
  • · Việc đại sự (tú Cang)
  • · Thần Câu Trần (hắc đạo cổ) — nên thận trọng việc trọng đại.
  • · Tú Cang — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
  • · Trực Bế thuộc nhóm hung — ưu tiên việc “phá / thu / tịnh”.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 13/10/1914

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 13/10/1914 là ngày gì?

Ngày 13/10/1914 ứng âm 24/8 âm, can chi ngày Nhâm Thân. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Nhâm Thân có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 13/10/1914?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.