Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 15/09/1911

Can chi ngày Mậu Tý · chi Tý

Dương lịch
15
Tháng 9
1911
Âm lịch
23
Tháng 7
1911
Ngày
Mậu Tý
Tháng
Bính Thân
Năm
Tân Hợi
Trực Định ()Kim QuỹTrươngTích Lịch Hỏa · Hỏa
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Đông Nam

TránhĐông, Tây

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 15/09/1911

Ngày 15/09/1911 (15/09/1911) ứng âm lịch 23/7 âm, can chi ngày Mậu Tý, tháng Bính Thân, năm Tân Hợi. Đây là ngày mang dấu hiệu hắc đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Chưa có việc nào điểm cao nổi bật — nên chọn việc nhẹ hoặc tra thêm theo tuổi. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Mậu Tý (âm 23/7/1911) — Trực Định (定), thần Kim Quỹ (hoàng đạo cổ), tú Trương (cát), nạp âm Tích Lịch Hỏa. Chi ngày xếp ngày bình theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Nguyệt kỵ, thổ kỵ — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Cưới hỏi”; cẩn “Kiện tụng”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Định — ổn định, thành lập. Cổ luận ưa cưới hỏi, động thổ, khai trương, an sàng. Tú Trương mở–căng. Ưa khai mở; kết hợp giờ hoàng. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)

Không có việc nào ≥ 60 điểm — ngày trung tính hoặc nhiều kỵ; ưu tiên việc nhẹ và canh hoàng.

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Khai trương0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Động thổ0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Xuất hành0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

Kỵ lịch Việt hôm nay: Nguyệt kỵ · Thọ tử / thổ kỵ. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.

Thập nhị trực · Định

()Cát

Trực Định — ổn định, thành lập. Cổ luận ưa cưới hỏi, động thổ, khai trương, an sàng.

Chi tháng âm: Thân · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Cưới hỏi
  • · Động thổ
  • · Khai trương
  • · An sàng
  • · Ký hợp đồng
Kiêng (忌)
  • · Kiện tụng
  • · Du lịch xa không chuẩn bị

Thần hoàng–hắc · Kim Quỹ

Hoàng đạo cổ

Thần Kim Quỹ — kho báu, cất giữ. Hoàng đạo; ưa tài lộc, cưới hỏi, nhập trạch.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Trương ()

Tượng Dieu

Cát

Tú Trương mở–căng. Ưa khai mở; kết hợp giờ hoàng.

Ngũ hành can–chi

Can Mậu: Thổ

Chi : Thủy

Nạp âm (纳音)
Tích Lịch Hỏa

Trụ Mậu Tý · hành Hỏa

Trương — nên & kiêng

Tú Trương mở–căng. Ưa khai mở; kết hợp giờ hoàng.

Nên (theo tú)
  • · Khai trương
  • · Xuất hành
  • · Mở mang quan hệ
Kiêng (theo tú)
  • · Thu mình bỏ lỡ cơ hội đã chốt

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Tý: tuổi Ngọ xung; lục hợp Sửu; tam hợp Thìn·Thân. Người mang chi Ngọ xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Ngọ
Lục hợp
Sửu
Tam hợp
ThìnThân

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Bạch lộ (白露)
Tiết gần nhất
Bạch lộ

8/9/1911 · đã qua 7 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Cưới hỏi
  • · Động thổ
  • · Khai trương
  • · An sàng
  • · Ký hợp đồng
Kiêng
  • · Kiện tụng
  • · Du lịch xa không chuẩn bị
  • · Khởi sự lớn (Nguyệt kỵ)
  • · Động thổ (Thọ tử / thổ kỵ)
  • · Thần Kim Quỹ (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Thần cổ hoàng đạo nhưng chi ngày không thuộc hoàng VN v1 — ưu tiên mục đích cụ thể.
  • · Ngày Nguyệt kỵ (5·14·23 âm) — không khuyến nghị việc trọng.
  • · Tú Trương được almanac phổ thông xếp khí thuận.
  • · Trực Định thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 15/09/1911

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 15/09/1911 là ngày gì?

Ngày 15/09/1911 ứng âm 23/7 âm, can chi ngày Mậu Tý. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Mậu Tý có nên làm việc lớn không?

Nên xem bảng điểm việc và giờ hoàng đạo trên trang; ưu tiên việc khớp điểm cao và tránh kỵ lịch Việt nếu có. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 15/09/1911?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.