Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 10/01/1906

Can chi ngày Giáp Dần · chi Dần

Dương lịch
10
Tháng 1
1906
Âm lịch
16
Tháng 12
1905
Ngày
Giáp Dần
Tháng
Kỷ Sửu
Năm
Ất Tỵ
Trực Trừ ()Minh ĐườngLiễuĐại Khê Thủy · Thủy
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Hướng xuất hành

NênĐông, Tây, Bắc

TránhĐông Nam, Tây Bắc

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 10/01/1906

Ngày 10/01/1906 (10/01/1906) ứng âm lịch 16/12 âm, can chi ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cưới hỏi, Khai trương, Động thổ. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Giáp Dần (âm 16/12/1905) — Trực Trừ (除), thần Minh Đường (hoàng đạo cổ), tú Liễu (hung), nạp âm Đại Khê Thủy. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Giải hạn”; cẩn “Cưới hỏi”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Trừ chủ gột rửa, bỏ cũ. Thuận giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp, cắt tóc; kém hợp khởi công lớn. Tú Liễu mềm–tán. Tránh đại sự; làm việc nhẹ và linh hoạt. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cưới hỏi80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Khai trương80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Động thổ80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

  • Xuất hành80/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)

Không có việc điểm rất thấp trong danh mục — vẫn xem kỵ VN và tuổi xung bên dưới.

Thập nhị trực · Trừ

()Cát

Trực Trừ chủ gột rửa, bỏ cũ. Thuận giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp, cắt tóc; kém hợp khởi công lớn.

Chi tháng âm: Sửu · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Giải hạn
  • · Chữa bệnh
  • · Dọn dẹp
  • · Cắt tóc
  • · Phá bỏ việc cũ
Kiêng (忌)
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương lớn
  • · An sàng

Thần hoàng–hắc · Minh Đường

Hoàng đạo cổ

Thần Minh Đường — sáng sủa, chính đường. Hoàng đạo; hợp việc quan, hôn sự, khai trương.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Nhị thập bát tú
Liễu ()

Tượng Dieu

Hung

Tú Liễu mềm–tán. Tránh đại sự; làm việc nhẹ và linh hoạt.

Ngũ hành can–chi

Can Giáp: Mộc

Chi Dần: Mộc

Nạp âm (纳音)
Đại Khê Thủy

Trụ Giáp Dần · hành Thủy

Liễu — nên & kiêng

Tú Liễu mềm–tán. Tránh đại sự; làm việc nhẹ và linh hoạt.

Nên (theo tú)
  • · Việc nhỏ, linh hoạt
Kiêng (theo tú)
  • · Đại sự cần bền
  • · Cam kết dài hạn trong ngày

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Dần: tuổi Thân xung; lục hợp Hợi; tam hợp Ngọ·Tuất. Người mang chi Thân xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Thân
Lục hợp
Hợi
Tam hợp
NgọTuất

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Tiểu hàn (小寒)
Tiết gần nhất
Tiểu hàn

6/1/1906 · đã qua 4 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Giải hạn
  • · Chữa bệnh
  • · Dọn dẹp
  • · Cắt tóc
  • · Phá bỏ việc cũ
Kiêng
  • · Cưới hỏi
  • · Khai trương lớn
  • · An sàng
  • · Việc đại sự (tú Liễu)
  • · Thần Minh Đường (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Trùng khớp bảng hoàng đạo theo chi ngày (VN v1).
  • · Tú Liễu — nhiều bản lịch xếp thận trọng.
  • · Trực Trừ thuộc nhóm cát — hợp thành sự.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 10/01/1906

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 10/01/1906 là ngày gì?

Ngày 10/01/1906 ứng âm 16/12 âm, can chi ngày Giáp Dần. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Giáp Dần có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cưới hỏi, Khai trương. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.