Lịch âm chi tiết · ICT · v2.0.0

Lịch âm ngày 02/05/1901

Can chi ngày Canh Thìn · chi Thìn

Dương lịch
2
Tháng 5
1901
Âm lịch
14
Tháng 3
1901
Ngày
Canh Thìn
Tháng
Nhâm Thìn
Năm
Tân Sửu
Trực Kiến ()Thanh LongMãoBạch Lạp Kim · Kim
Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự trong các canh này
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Hướng xuất hành

NênĐông Bắc, Tây Nam, Tây

TránhĐông, Nam

Tham khảo văn hóa lịch Việt — không thay thế tư vấn chuyên môn.

Tóm tắt — ngày 02/05/1901

Ngày 02/05/1901 (02/05/1901) ứng âm lịch 14/3 âm, can chi ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Sửu. Đây là ngày mang dấu hiệu hoàng đạo theo chi; thập nhị trực và 28 tú trên trang chỉ mang tính tham khảo văn hóa. Theo điểm việc trên site, các hướng tương đối thuận gồm: Cầu an. Nên cân nhắc hoãn hoặc giảm quy mô: Cưới hỏi, Khai trương. Kết hợp xem giờ hoàng đạo bên dưới và công cụ Ngày tốt / Hợp tuổi khi chốt việc quan trọng.

Ngày Canh Thìn (âm 14/3/1901) — Trực Kiến (建), thần Thanh Long (hoàng đạo cổ), tú Mão (hung), nạp âm Bạch Lạp Kim. Chi ngày xếp hoàng đạo theo bảng chi ngày (phổ biến VN). Lịch Việt còn dấu kỵ: Nguyệt kỵ, thổ kỵ — nên tránh đại sự nếu có thể chọn ngày khác. Gợi ý nhanh theo trực: nghiêng về “Khởi sự nhỏ”; cẩn “Động thổ lớn”. Việc quan trọng nên ưu tiên các canh hoàng đạo. Trực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ. Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác. Đây là tham khảo văn hóa lịch cổ — luôn điều kiện hóa theo việc cụ thể và tuổi chủ sự, không tuyệt đối hóa một nhãn tốt/xấu.

Việc nên làm · nên hoãn

Lọc ngày tốt theo việc →

Điểm dưới đây tổng hợp lịch Việt + lớp trực/tú (engine good-days) — dùng để ưu tiên, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Việc lớn vẫn nên xem tuổi chủ sự và giờ hoàng đạo.

Nên cân nhắc (điểm cao)
  • Cầu an70/100

    Ngày đủ điều kiện cơ bản (tham khảo)

Nên hoãn / cẩn (điểm thấp)
  • Cưới hỏi0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Khai trương0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Động thổ0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

  • Xuất hành0/100

    Ngày Nguyệt kỵ — không khuyến nghị

Kỵ lịch Việt hôm nay: Nguyệt kỵ · Thọ tử / thổ kỵ. Dân gian thường tránh đại sự trong các mốc này.

Thập nhị trực · Kiến

()Trung

Trực Kiến mở đầu tháng — khí mới lập. Cổ thư dùng cho khởi sự vừa phải; tránh động thổ lớn và phá dỡ.

Chi tháng âm: Thìn · Ngày chi trùng chi tháng = Trực Kiến (建除)

Nên (宜)
  • · Khởi sự nhỏ
  • · Xuất hành
  • · Gặp gỡ
  • · Cầu tài nhẹ
Kiêng (忌)
  • · Động thổ lớn
  • · Phá dỡ
  • · Kiện tụng
  • · An táng

Thần hoàng–hắc · Thanh Long

Hoàng đạo cổ

Thần Thanh Long — khí sinh phát, chủ cát. Almanac cổ xếp vào hoàng đạo, ưa khởi sự và cầu tài.

Phân biệt với “hoàng/hắc theo chi ngày” (VN v1) ở hero — hai lớp độc lập.

Giờ hoàng đạoƯu tiên khởi sự quan trọng trong các canh này.
6 canh
  • SửuThổ01:00–03:00
  • ThìnThổ07:00–09:00
  • TỵHỏa09:00–11:00
  • ThânKim15:00–17:00
  • DậuKim17:00–19:00
  • HợiThủy21:00–23:00
Giờ hắc đạoViệc thường được; tránh chốt đại sự nếu chủ động được giờ.
6 canh
  • Thủy23:00–01:00
  • DầnMộc03:00–05:00
  • MãoMộc05:00–07:00
  • NgọHỏa11:00–13:00
  • MùiThổ13:00–15:00
  • TuấtThổ19:00–21:00
Nhị thập bát tú
Mão ()

Tượng Halu

Hung

Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác.

Ngũ hành can–chi

Can Canh: Kim

Chi Thìn: Thổ

Nạp âm (纳音)
Bạch Lạp Kim

Trụ Canh Thìn · hành Kim

Mão — nên & kiêng

Tú Mão mang khí hình–cứng. Hoãn hôn sự và đại công nếu chọn được ngày khác.

Nên (theo tú)
  • · Việc thường, rèn kỷ luật
Kiêng (theo tú)
  • · Cưới hỏi
  • · Khởi công lớn
  • · Việc dễ cắt quan hệ

Tú chỉ là một lớp; luôn đối chiếu trực, giờ hoàng và điểm việc ở trên.

Tuổi xung · hợp (theo chi ngày)

Ngày Thìn: tuổi Tuất xung; lục hợp Dậu; tam hợp Tý·Thân. Người mang chi Tuất xung với chi ngày — khi làm việc lớn (cưới, ký kết, động thổ) nên thận trọng hơn hoặc chọn giờ/canh thuận. Chi lục hợp / tam hợp là nhóm “dễ đi cùng” mang tính tham khảo can chi học.

Xung (cẩn)
Tuất
Lục hợp
Dậu
Tam hợp
Thân

Tiết khí

Tiết đang hiệu lực (xấp xỉ)
Cốc vũ (穀雨)
Tiết gần nhất
Lập hạ

6/5/1901 · còn 4 ngày

Nên · Kiêng (tổng hợp)

Nên
  • · Khởi sự nhỏ
  • · Xuất hành
  • · Gặp gỡ
  • · Cầu tài nhẹ
Kiêng
  • · Động thổ lớn
  • · Phá dỡ
  • · Kiện tụng
  • · An táng
  • · Khởi sự lớn (Nguyệt kỵ)
  • · Động thổ (Thọ tử / thổ kỵ)
  • · Việc đại sự (tú Mão)
  • · Thần Thanh Long (hoàng đạo cổ) — khí ngày thuận hơn cho khởi sự.
  • · Trùng khớp bảng hoàng đạo theo chi ngày (VN v1).
  • · Ngày Nguyệt kỵ (5·14·23 âm) — không khuyến nghị việc trọng.
  • · Tú Mão — nhiều bản lịch xếp thận trọng.

Ngày tốt theo mục đích

Ngày tốt

Kết quả mang tính tham khảo văn hóa, không phải tư vấn pháp lý / tâm linh chuyên nghiệp.

5 bước xem ngày tốt (cơ bản)

  1. Tránh kỵ lịch Việt nếu có (Tam nương, Nguyệt kỵ, Thọ tử…) và các việc điểm thấp trong panel “Nên hoãn”.
  2. Đối chiếu tuổi chủ sự với chi ngày (xung thì cẩn; hợp thì dễ đi cùng — không tuyệt đối).
  3. Cân trực & 28 tú: trực/tú cát hỗ trợ; hung thì hoãn hoặc chọn việc nhẹ.
  4. Hoàng / hắc theo chithần cổ chỉ là hai lớp tham chiếu — không thay điểm việc cụ thể.
  5. Chọn giờ hoàng đạo khi đã chốt ngày; việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô, tăng chuẩn bị.

Mở công cụ tìm ngày tốt theo mục đích → · Đọc thêm về hoàng–hắc đạo →

Hỏi đáp lịch âm 02/05/1901

Tham khảo nhanh — không thay tư vấn chuyên môn.

Lịch âm ngày 02/05/1901 là ngày gì?

Ngày 02/05/1901 ứng âm 14/3 âm, can chi ngày Canh Thìn. Trang này tổng hợp dương–âm, trực/thần/tú, giờ hoàng đạo và điểm việc tham khảo trên AmLichVietnam.vn.

Ngày Canh Thìn có nên làm việc lớn không?

Theo heuristic điểm việc trên site, hướng tương đối thuận có thể gồm Cầu an. Vẫn cần đối chiếu tuổi chủ sự và hoàn cảnh thực tế — không phải cam kết may rủi.

Giờ hoàng đạo dùng thế nào?

Dân gian thường khởi sự trong canh hoàng đạo sau khi đã chốt ngày. Việc gấp ngoài giờ hoàng: giảm quy mô và tăng chuẩn bị. Không thay tư vấn chuyên môn.

Việc nào nên cân nhắc hoãn ngày 02/05/1901?

Các việc điểm thấp hơn trên trang (vd. Cưới hỏi, Khai trương) nên hoãn hoặc làm nhẹ. Đây là gợi ý thuật toán + lịch truyền thống, không phải cấm tuyệt đối.

Liên kết hữu ích

Tham chiếu cấu trúc lịch cổ VN–Hoa: thập nhị trực (建除), thần hoàng–hắc (黄道黑道十二神), nhị thập bát tú, nạp âm, lục hợp/tam hợp/lục xung, tiết khí xấp xỉ, cùng bảng kỵ VN (Tam nương·Nguyệt kỵ) và giờ hoàng đạo theo chi. AmLichVietnam.vn Day Analysis v2 — tham khảo văn hóa, không thay tư vấn chuyên môn.