Thuật ngữ tử vi Đẩu Số (glossary Toàn Thư)
Thuật ngữ tử vi là bộ từ Hán–Việt dùng trong Đẩu Số: cung, chính tinh, phụ tinh, miếu–hãm, tam phương, tứ hóa, đại hạn… Bài glossary rewrite theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư: định nghĩa, vị trí hệ, bảng thuật ngữ theo nhóm, cách dùng khi đọc lá, hiểu nhầm, FAQ — dày hơn list từ rời.
Dùng glossary khi đọc hub khác bị “kẹt chữ”. Không thay protocol cầm lá — xem cách đọc cơ bản.
Khung môn: tử vi là gì · Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư là gì. Lộ trình: học tử vi. Glossary: thuật ngữ tử vi. Checklist: cách đọc lá số tử vi cơ bản. Bản đồ cung: 12 cung tử vi. Chính tinh: 14 chính tinh. Tứ hóa: tứ hóa tử vi là gì. Mệnh: cung mệnh.
Thuật ngữ là gì trong hệ Toàn Thư
Glossary giúp đồng bộ ngôn ngữ: cùng một từ (vd “hãm”) không bị hiểu thành “xui cả đời”. Trong Toàn Thư, thuật ngữ gắn cấu trúc an sao–luận tinh–hóa–hạn.
| Nhóm | Ví dụ |
|---|
| Cấu trúc lá | Địa bàn, cung, Thân, cục |
| Sao | Chính tinh, phụ tinh, sát tinh |
| Đất & lực | Miếu, vượng, đắc, hãm, bình |
| Lưới | Tam phương, tứ chính, xung chiếu |
| Khí biến | Tứ hóa Lộc–Quyền–Khoa–Kỵ |
| Thời | Đại hạn, tiểu vận, lưu niên, lưu nguyệt |
Vị trí: khi nào mở glossary
- Đang đọc 12 cung / 14 chính tinh gặp từ lạ.
- Đang khoanh tứ hóa.
- Đang xem miếu vượng đắc hãm.
- Đang học hạn đại vận tiểu vận.
- Viết câu điều kiện — tránh từ tuyệt đối (“chắc”, “hỏng”).
Bảng glossary lõi (nhập môn)
Cấu trúc
| Thuật ngữ | Hán | Nghĩa hiện đại ngắn |
|---|
| Địa bàn | 地盘 | Vòng 12 cung của lá |
| Cung Mệnh | 命宫 | Phòng “tôi / cách vào đời” |
| Cung Thân | 身宫 | Lớp thân–hành vi trưởng thành (tùy phái nhấn) |
| Cục | 局 | Khung thủy–mộc–kim–thổ–hỏa ảnh hưởng an sao / hạn |
| Vô chính diệu | 无主星 | Cung không chính tinh thủ — luận nhờ hội / tinh khác |
Sao & đất
| Thuật ngữ | Hán | Nghĩa ngắn |
|---|
| Chính tinh | 主星 | 14 sao xương sống |
| Phụ tinh | 辅星 | Sao phụ chỉnh màu |
| Sát tinh | 煞星 | Nhóm sao “sóng / ma sát” (vd Kình Đà Hỏa Linh…) |
| Miếu | 庙 | Đất thuận, sao dễ tỏ tông |
| Hãm | 陷 | Đất khó, tông sao dễ lệch / hao |
| Đắc / Vượng | 得 / 旺 | Mức lực trung gian–tốt (tùy bảng) |
Lưới & hóa
| Thuật ngữ | Hán | Nghĩa ngắn |
|---|
| Tam phương tứ chính | 三方四正 | Mệnh + hai cung hội + đối cung |
| Hóa Lộc | 化禄 | Khí mở nguồn / chảy |
| Hóa Quyền | 化权 | Khí nắm–quyết–quản |
| Hóa Khoa | 化科 | Khí danh–giấy–học |
| Hóa Kỵ | 化忌 | Khí vướng–phanh–cẩn |
| Lộc Tồn | 禄存 | Sao lộc “neo” (khác Hóa Lộc) |
Hạn
| Thuật ngữ | Hán | Nghĩa ngắn |
|---|
| Đại hạn | 大限 | Khối ~10 năm |
| Tiểu vận | 小限 | Lớp năm trong một số phái |
| Lưu niên | 流年 | Năm đang xét |
| Hạn xung | — | Hạn chạm cung nhạy / sát–kỵ (đọc điều kiện, không án) |
Chi tiết hóa: tứ hóa, bảng can. Chi tiết cung: cung mệnh, cung tài lộc, cung quan lộc.
Cách dùng glossary khi đọc lớp
- Gặp từ → tra bảng → không dừng ở định nghĩa.
- Quay lại lá /tu-vi: từ đó đang gắn cung/sao nào?
- Đặt vào protocol: tinh → cung → tam phương → hóa → hạn.
- Viết lại câu bằng tiếng đời (“chỗ phải checklist”), bỏ từ tuyệt đối.
Case mẫu
“Nghe nói Mệnh hãm là đen.” Tra hãm → đất khó của sao, không phải án đời. Xem sao nào hãm, cung nào, hóa gì, hạn có chạm không. Hành vi: chọn một chủ đề (vd tiền) và checklist cụ thể.
“Có Hóa Kỵ phải giải?” Tra Hóa Kỵ → chỗ vướng. Không đồng nghĩa bùa. Xem phụ hóa kỵ.
Sáu hiểu nhầm thuật ngữ
- “Miếu = tốt tuyệt đối / hãm = xấu tuyệt đối.” Sai — còn hội, hóa, hạn, hành vi.
- “Vô chính diệu = không có số.” Sai — luận bằng tam phương / tinh khác.
- “Lộc Tồn = Hóa Lộc.” Khác nhau.
- “Tam phương chỉ cần biết tên.” Phải chỉ được trên lá.
- “Đại hạn = vận mệnh đóng đinh.” Là lớp thời gian, không án.
- “Thuật ngữ Hán càng nhiều càng đúng.” Sai — đúng protocol mới quan trọng.
FAQ
1. Thuật ngữ tử vi có cần học hết một lúc không?
Không. Học theo nhóm khi đụng lá thật.
2. Nên dùng tiếng Hán hay tiếng Việt?
Ưu tiên Việt rõ; giữ Hán trong ngoặc khi cần tra cứu.
3. Miếu–hãm lấy bảng nào?
Bảng phổ thông Toàn Thư / Mân phái phổ cập — xem miếu vượng đắc hãm; dị bản ghi rõ.
4. Tứ hóa có phải phụ tinh không?
Là lớp hóa gắn lên sao theo can — tứ hóa là gì.
5. Thân cung quan trọng thế nào?
Tùy phái nhấn; nhập môn ưu tiên Mệnh + xương Tài–Quan–Di trước.
6. Có glossary cho từng sao không?
Hub 14 chính tinh và entity từng sao / cung là chỗ đào sâu.
7. Tra ngày hạn bằng gì?
/lich-am + lớp đại vận tiểu vận.
8. Gặp từ lạ khi đọc báo cáo thì sao?
Quay lại bảng này, rồi mở đúng cung/sao trên /tu-vi trước khi tin một câu kết.
Kết + CTA
Đọc xong, hãy lập lá tử vi miễn phí, khoanh Mệnh–Tài–Quan–Di rồi viết một câu đời sống có điều kiện — không kết án tuyệt đối. Khi cần luận đủ lớp có cấu trúc, mở báo cáo tử vi. Tra ngày–tháng âm khi đối chiếu hạn: /lich-am.
Disclaimer: Bài thuộc kiến thức văn hóa Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (truyền bản phổ thông). Không thay tư vấn tài chính, pháp lý, y khoa hay quyết định đời sống tuyệt đối. Không hứa đổi vận.
Trên AmLichVietnam, mỗi hub Toàn Thư đều dẫn về bàn thật: bạn lập lá, khoanh cung nóng, rồi chỉ viết một câu điều kiện. Cách này giữ giọng CafeF rõ ràng — đủ sâu để SEO và đủ khiêm tốn để không hứa đổi vận.
Khi đối chiếu hạn, nhớ mở /lich-am để khớp ngày–tháng âm với lưu niên / đại hạn đang đứng. Lịch chỉ là lớp thời gian; vẫn phải đọc lại cung–sao–hóa trên /tu-vi.
Nếu bạn đang học, hãy giữ nhật ký 12 câu (mỗi tuần một câu hỏi đời). Sau một quý, bạn sẽ thấy protocol ổn định hơn là thuộc thêm mười cái tên sát tinh.
Phân biệt Nam phái / Bắc phái và dị bản an sao chỉ nên làm sau khi đã vững xương sống. Xem nam phái bắc phái và an sao Toàn Thư vs lunar khi đã đọc được Mệnh–Tài–Quan–Di.
Tứ hóa là lớp “đèn pin”: cùng một sao, khi nhận Lộc khác nhận Kỵ. Hub tứ hóa tử vi là gì và bảng tứ hóa theo thiên can nên mở cạnh lá thật, không học bảng suông.
Cung mệnh là cửa, nhưng câu hỏi nghề thường kéo cung quan lộc và cung thiên di; câu hỏi tiền kéo cung tài lộc. Đừng ép mọi thứ vào một ô.
Miếu–hãm không phải tem tốt/xấu tuyệt đối. Sao miếu vẫn có thể nhiễu nếu hóa Kỵ và hạn xung; sao hãm vẫn có thể dùng được nếu hội cát và hành vi có phanh. Xem miếu vượng đắc hãm.
Khi cần cấu trúc đủ lớp (tinh–cung–hóa–hạn) đã sắp xếp sẵn, mở báo cáo tử vi. Báo cáo vẫn là tham khảo văn hóa — bạn giữ quyền quyết định.
Trên AmLichVietnam, mỗi hub Toàn Thư đều dẫn về bàn thật: bạn lập lá, khoanh cung nóng, rồi chỉ viết một câu điều kiện. Cách này giữ giọng CafeF rõ ràng — đủ sâu để SEO và đủ khiêm tốn để không hứa đổi vận.
Khi đối chiếu hạn, nhớ mở /lich-am để khớp ngày–tháng âm với lưu niên / đại hạn đang đứng. Lịch chỉ là lớp thời gian; vẫn phải đọc lại cung–sao–hóa trên /tu-vi.
Nếu bạn đang học, hãy giữ nhật ký 12 câu (mỗi tuần một câu hỏi đời). Sau một quý, bạn sẽ thấy protocol ổn định hơn là thuộc thêm mười cái tên sát tinh.
Phân biệt Nam phái / Bắc phái và dị bản an sao chỉ nên làm sau khi đã vững xương sống. Xem nam phái bắc phái và an sao Toàn Thư vs lunar khi đã đọc được Mệnh–Tài–Quan–Di.
Tứ hóa là lớp “đèn pin”: cùng một sao, khi nhận Lộc khác nhận Kỵ. Hub tứ hóa tử vi là gì và bảng tứ hóa theo thiên can nên mở cạnh lá thật, không học bảng suông.
Cung mệnh là cửa, nhưng câu hỏi nghề thường kéo cung quan lộc và cung thiên di; câu hỏi tiền kéo cung tài lộc. Đừng ép mọi thứ vào một ô.
Miếu–hãm không phải tem tốt/xấu tuyệt đối. Sao miếu vẫn có thể nhiễu nếu hóa Kỵ và hạn xung; sao hãm vẫn có thể dùng được nếu hội cát và hành vi có phanh. Xem miếu vượng đắc hãm.
Khi cần cấu trúc đủ lớp (tinh–cung–hóa–hạn) đã sắp xếp sẵn, mở báo cáo tử vi. Báo cáo vẫn là tham khảo văn hóa — bạn giữ quyền quyết định.
Trên AmLichVietnam, mỗi hub Toàn Thư đều dẫn về bàn thật: bạn lập lá, khoanh cung nóng, rồi chỉ viết một câu điều kiện. Cách này giữ giọng CafeF rõ ràng — đủ sâu để SEO và đủ khiêm tốn để không hứa đổi vận.
Khi đối chiếu hạn, nhớ mở /lich-am để khớp ngày–tháng âm với lưu niên / đại hạn đang đứng. Lịch chỉ là lớp thời gian; vẫn phải đọc lại cung–sao–hóa trên /tu-vi.
Nếu bạn đang học, hãy giữ nhật ký 12 câu (mỗi tuần một câu hỏi đời). Sau một quý, bạn sẽ thấy protocol ổn định hơn là thuộc thêm mười cái tên sát tinh.
Phân biệt Nam phái / Bắc phái và dị bản an sao chỉ nên làm sau khi đã vững xương sống. Xem nam phái bắc phái và an sao Toàn Thư vs lunar khi đã đọc được Mệnh–Tài–Quan–Di.