12 cung tử vi — bản đồ địa bàn và cách đọc cho người mới
12 cung tử vi trên địa bàn: Mệnh, Tài, Quan, Di và tám cung còn lại. Cách chọn cung theo câu hỏi, đọc sao tọa, miếu–hãm và hạn có điều kiện.
Thuật ngữ Tử Vi Đẩu Số: cung, chính tinh, phụ tinh, miếu hãm, đại hạn–tiểu vận. Glossary nhập môn trên AmLichVietnam.vn — giáo dục, không cam kết vận mệnh.

Tài trợ
Người mới học Tử Vi hay bị “ngợp chữ”: Mệnh, Thân, miếu, hãm, Tứ Hóa, đại hạn… nghe quen nhưng chưa gắn được vào ô trên lá. Thuật ngữ tử vi trong bài này là glossary nhận mặt chữ Hán-Việt trên bàn Đẩu Số — mỗi mục một hoặc hai câu — không phải khẩu quyết đoán giàu nghèo.
Cách dùng: mở lá số Tử Vi, gặp chữ lạ thì tra mục ấy, rồi viết lại bằng lời đời. Khung hệ nằm ở Tử Vi là gì; lộ trình dài hơn ở học Tử Vi. Giữ nguyên Hán-Việt chuẩn; dịch hết thành “tốt / xấu” là mất lưỡi môn. Engine AmLichVietnam dùng Nam phái Standard v1.
Đừng học thuộc 80 dòng một đêm. Mở lá số Tử Vi, gặp chữ lạ thì tra mục ấy, rồi viết lại bằng lời đời. Giáo trình có thứ tự nằm ở học tử vi. Cổng khung: Tử Vi là gì.
Giữ nguyên Hán-Việt: Mệnh, Thân, miếu, hãm, đại hạn, Tứ Hóa. Dịch hết thành “số phận, thân xác, tốt, xấu” là mất lưỡi môn. Engine AmLichVietnam Standard v1, Nam phái. App khác có thể gọi cùng một sao bằng nhãn khác — so xu hướng, đừng soi một chữ.
Chỉ link entity đang có. Cách cục, vòng sao, mệnh chủ thân chủ: định nghĩa tại chỗ, chưa có bài deep thì không bịa URL. Hợp tuổi và Bát Tự là catalog khác; glossary này không gộp thập thần vào chính tinh.
Chính tinh là mười bốn sao trục, chia Bắc Đẩu và Nam Đẩu. Chúng định tông trên cung đang ngồi. Hub: 14 chính tinh. Tọa Mệnh: sao tọa Mệnh.
Phụ tinh chỉnh màu: lộc, sát, văn, hóa, đào, mã, tả hữu, khôi việt. Phụ không truất quyền chính. Series lõi: series phụ tinh.
Bắc Đẩu gồm Tử Vi, Liêm Trinh, Thiên Đồng, Vũ Khúc, Thái Dương, Thiên Cơ. Nam Đẩu gồm Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Tên nhóm là trục, không phải “sao tốt / sao xấu”.
Tử Vi (紫微) — đế tinh, khí ngôi, danh, trách. Thiếu phụ phò dễ cô quân. Bài: chính tinh Tử Vi.
Liêm Trinh (廉贞) — tù / thứ đào: sóng quy–dục, kén chỗ ngồi. Bài: Liêm Trinh.
Thiên Đồng (天同) — phúc tinh: dịu, ưa thuận, hãm thì khí phúc kìm. Bài: Thiên Đồng.
Vũ Khúc (武曲) — tài / tướng: tiền, sắt, kỷ luật số. Bài: Vũ Khúc.
Thái Dương (太阳) — quý ban ngày: sáng, danh, mặt ngoài; kỵ đêm sâu. Bài: Thái Dương.
Thiên Cơ (天机) — mưu tinh: xoay, kế, đổi. Bài: Thiên Cơ.
Thiên Phủ (天府) — khố tinh: giữ, ổn, kho. Thường đọc cặp Tử–Phủ. Bài: Thiên Phủ.
Thái Âm (太阴) — phú đêm: nhuận, nội, tài ẩn; kỵ giữa trưa. Bài: Thái Âm.
Tham Lang (贪狼) — dục / đào: muốn, học, hút. Bài: Tham Lang.
Cự Môn (巨门) — khẩu thiệt: nói, thị phi, điều tra. Bài: Cự Môn.
Thiên Tướng (天相) — ấn tinh: phò, chấp hành, mặt ấn. Bài: Thiên Tướng.
Thiên Lương (天梁) — ấm tinh: che, già, thầy–thuốc biểu tượng. Bài: Thiên Lương.
Thất Sát (七杀) — tướng cô phong: quyết, sóng, chịu áp. Bài: Thất Sát.
Phá Quân (破军) — phá–lập: dỡ cũ, dựng mới, hao nếu kỵ chỗ. Bài: Phá Quân.
Tứ Hóa là bốn sao hóa theo can năm: Lộc mở, Quyền nắm, Khoa danh, Kỵ vướng. Không phải chính tinh.
Hóa Lộc (化禄) — mở nguồn, nuôi, thuận cửa đang đóng. Bài: Hóa Lộc.
Hóa Quyền (化权) — nắm, quyết, vai có quyền trên cửa ấy. Bài: Hóa Quyền.
Hóa Khoa (化科) — danh, tiếng, thi–duyệt biểu tượng. Bài: Hóa Khoa.
Hóa Kỵ (化忌) — vướng, soi, cam kết dễ thị phi. Bài: Hóa Kỵ.
Lộc Tồn (禄存) — lộc gốc theo can năm; hay đi với Kình Đà hai bên. Gặp trên chart thì ghi cung, đừng gọi “giàu chắc”.
Kình Dương (擎羊) — sát dương: sắc, mài, phẫu–cạnh. Đồng cung chính đắc khác chính hãm.
Đà La (陀罗) — sát âm: quấn, chậm, dây dưa. Thường đối vai với Kình.
Hỏa Tinh (火星) và Linh Tinh (铃星) — sát nóng / chớp: tốc, sốt, sóng đột. Một nhà an Hỏa Linh khác nhau; học trên bàn Standard v1.
Địa Không (地空) và Địa Kiếp (地劫) — không–kiếp: hao, lệch, kỹ thuật–rủi. Cặp hay gọi Kiếp Không.
Văn Xương (文昌) và Văn Khúc (文曲) — văn: giấy, thi, kỹ, nghệ. Xương thẳng hơn, Khúc mềm hơn — heuristic, không phải nghề bắt buộc.
Tả Phụ (左辅) và Hữu Bật (右弼) — phụ phò. Tử Vi thiếu Tả Hữu dễ cô quân.
Thiên Khôi (天魁) và Thiên Việt (天钺) — quý nhân dương/âm theo can. Gợi chỗ được đỡ, không phải “có người cứu chắc”.
Đào Hoa (桃花) và Hồng Loan (红鸾) — duyên, sắc, họp–lễ. Đọc trên Phu Thê, không thay hợp tuổi.
Thiên Mã (天马) — đi, động, chuyển chỗ. Hay đọc với Thiên Di.
Thiên Hình (天刑) — hình, kỷ, kiện biểu tượng. Không phải án luật.
Thiên Riêu (天姚) — riêu, duyên nhẹ, miệng đời. Khác Đào một bậc sắc.
Hóa Cái (华盖) — cô, đạo, chuyên môn riêng. Không đồng nghĩa “tu hành chắc”.
Thái Tuế (太岁) — năm chi đang xem, chủ nhịp năm. Lưu Thái Tuế trên chart là lớp lưu niên.
Thiên Hỷ (天喜) — hỷ, họp, tin vui biểu tượng. Đọc điều kiện, đừng chờ tiệc.
Tuần và Triệt — án ngữ: che cung hoặc sao. Gặp trên bàn thì ghi “bị che”, chưa luận mất hết.
Vai gợi ý (không phải nhãn khen chê): đế, khố, tài, phúc, mưu, quý ngày, phú đêm, dục, khẩu, ấn, ấm, tướng, phá, tù. Deep từng sao: series 14 chính tinh.
Địa bàn là mười hai cung việc đời, sao ngồi lên đó. Bản đồ: 12 cung tử vi. Series: series 12 cung.
Thiên bàn là lớp can chi, cục, Tứ Hóa, chiều hạn. Thiên bàn chưa phải tính cách tuổi miệng.
Cung Mệnh (命宫) — tông cách, thể, cách đời nhìn chủ số. Entity: cung Mệnh. Tutorial: đọc cung Mệnh.
Cung Thân (身宫) — chỗ “đi đời” lộ. Thân có thể trùng Mệnh hoặc cư Quan, Tài, Phúc… Thân cư đâu, cửa ấy không còn việc phụ.
Cung Phụ Mẫu (父母) — bề trên, gia phong, thầy–cấp. Bài: Phụ Mẫu.
Cung Phúc Đức (福德) — nội tâm, phúc, chỗ trú. Bài: Phúc Đức.
Cung Điền Trạch (田宅) — nhà, đất, chỗ ở. Bài: Điền Trạch. Ngày tốt không thay ô này.
Cung Quan Lộc (官禄) — việc, danh, chức trách. Bài: Quan Lộc.
Cung Nô Bộc (奴仆) — bạn, đồng nghiệp, người dưới, khách–team. Bài: Nô Bộc.
Cung Thiên Di (迁移) — ngoài, khách địa, mặt ngoài; đối Mệnh. Bài: Thiên Di.
Cung Tật Ách (疾厄) — cửa biểu tượng thân–tâm, áp lực. Không phải chẩn bệnh. Bài: Tật Ách.
Cung Tài Lộc (财帛 / Tài Bạch) — tiền, của, cách tạo–giữ–tiêu. Bài: Tài Lộc.
Cung Tử Tức (子女) — con, trò, sản phẩm “con”. Bài: Tử Tức.
Cung Phu Thê (夫妻) — bạn đời, đối tác gần. Bài: Phu Thê. Không thay hợp tuổi.
Cung Huynh Đệ (兄弟) — anh em, đồng liêu ngang. Bài: Huynh Đệ.
Tam phương tứ chính — lưới bốn cung then chốt. Với Mệnh: Mệnh, Tài, Quan, Di. Tứ chính còn gồm đối cung. Người mới thuộc bốn tên trên đã đủ tuần đầu. Checklist: cách đọc lá cơ bản.
Đối cung — cung đối diện. Mệnh đối Di. Tài đối Quan. Vô chính hay mượn chính đối cung.
Vô chính diệu — cung không chính tinh. Không phải số trống. Mượn chính Thiên Di (nếu Mệnh vô chính), đọc tam phương.
Đồng cung — hai sao ngồi cùng một ô. Đọc cặp, đừng tách một ngôi.
Hội chiếu — sao ở tam phương / tứ chính soi nhau. Chính hội chính nặng hơn phụ hội phụ.
Tọa thủ — sao ngồi đúng cung đang nói. Khác hội từ cung khác.
Nam phái — trường an sao phổ biến ở Việt Nam; engine site dùng phái này. Bài: Nam phái Bắc phái.
Bắc phái — khẩu và vài sao phụ có thể lệch chỗ. Không phải “sai”. Học một phái cho hết giáo trình.
An sao — đặt chính phụ lên 12 cung theo tháng âm, giờ, khẩu Mệnh–Thân. Cùng ngày sinh, phái khác → lá khác. Bài: an sao.
Khẩu an Mệnh — quy tắc lấy cung Mệnh từ tháng và giờ. Sai khẩu, cả địa bàn xoay.
Mệnh chủ — sao chủ theo chi Mệnh, lớp phụ trong một số sách. Chưa có bài deep; tuần đầu có thể bỏ.
Thân chủ — sao chủ theo chi Thân. Cùng lưu ý: ghi nhận, chưa luận sâu.
AmLichVietnam Standard v1 — version engine trên tool: Nam phái, 12 cung, PNG, đại hạn, lưu niên, miếu/hãm.
Miếu, Vượng, Đắc, Bình, Hãm — năm cấp độ sáng chính tinh theo chi tọa. Bài: miếu vượng đắc hãm. Hãm = lực kìm, không phải đời hèn.
Đắc địa — cách gọi cấp Đắc. Lạc hãm — cách gọi Hãm.
Tứ trụ / Bát Tự — hệ khác: tám chữ can chi, nhật chủ, thập thần. Không dịch một–một sang sao. Bát Tự là gì. So hai hệ: Tử Vi vs Bát Tự.
report_* — gói Premium luận Tử Vi (story / nghề / tiền / duyên / năm), SePay, không gộp bazi_*. Hub: báo cáo. Nếu 404: mẫu luận giải.
bazi_* — gói Premium Bát Tự, catalog /bat-tu . Không gộp vào đơn Tử Vi.
Bảng dưới để bấm ra entity, không để học thuộc vai.
| Sao | Bài |
|---|---|
| Tử Vi | chinh-tinh-tu-vi |
| Liêm Trinh | chinh-tinh-liem-trinh |
| Thiên Đồng | chinh-tinh-thien-dong |
| Vũ Khúc | chinh-tinh-vu-khuc |
| Thái Dương | chinh-tinh-thai-duong |
| Thiên Cơ | chinh-tinh-thien-co |
| Thiên Phủ | chinh-tinh-thien-phu |
| Thái Âm | chinh-tinh-thai-am |
| Tham Lang | chinh-tinh-tham-lang |
| Cự Môn | chinh-tinh-cu-mon |
| Thiên Tướng | chinh-tinh-thien-tuong |
| Thiên Lương | chinh-tinh-thien-luong |
| Thất Sát | chinh-tinh-that-sat |
| Phá Quân | chinh-tinh-pha-quan |
| Cung | Bài |
|---|---|
| Mệnh | cung-menh |
| Phụ Mẫu | cung-phu-mau |
| Phúc Đức | cung-phuc-duc |
| Điền Trạch | cung-dien-trach |
| Quan Lộc | cung-quan-loc |
| Nô Bộc | cung-no-boc |
| Thiên Di | cung-thien-di |
| Tật Ách | cung-tat-ach |
| Tài Lộc | cung-tai-loc |
| Tử Tức | cung-tu-tuc |
| Phu Thê | cung-phu-the |
| Huynh Đệ | cung-huynh-de |
Đếm nhanh: nhóm sao (chính 14 + hóa 4 + phụ lõi 20 + nhãn nhóm) + 12 cung + thân + lưới + hạn + cách + phái — hơn 80 mục. Gặp chữ không có trong bài, ghi lại, đối chart, đừng đoán.
Lập lá rồi tra: /tu-vi. Học tuần tự: học tử vi. Nhìn chuỗi hạn: tử vi trọn đời. Độ sáng: miếu vượng đắc hãm.
Bài là glossary thuật ngữ Tử Vi Đẩu Số cho người tự học, tham khảo văn hóa và giáo dục. Không thay tư vấn y tế, luật, tài chính, hay tư vấn hôn nhân. Engine AmLichVietnam.vn an sao Nam phái, AmLichVietnam Standard v1. Quyết định đời sống dựa trên sự việc thật. Đọc thêm kho kiến thức khi cần đối chiếu lịch.
Tài trợ
Grok Bot ingest · action=update · status=published · api_key:owner=98a606bf Nội dung mang tính tham khảo văn hóa / giáo dục, không thay thế tư vấn chuyên môn.