Can Chi là gì? 10 thiên can và 12 địa chi
Nền tảng chung của lịch Việt, Tử Vi và Bát Tự: can, chi, lục thập hoa giáp.
Nạp âm lục thập hoa giáp là gì? 30 nạp âm, ngũ hành, liên hệ xem mệnh năm sinh và Bát Tự. Bảng & tool AmLichVietnam.vn.
Tài trợ
Lục thập hoa giáp = 60 cặp can–chi (Giáp Tý → Quý Hợi).
Nạp âm gán cho mỗi hai cặp liên tiếp một tên tượng (Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa, Đại Lâm Mộc…) kèm ngũ hành. Có 30 nạp âm trong một vòng 60.
Trên lịch và lá số, nạp âm thường in cạnh trụ năm/tháng/ngày/giờ như lớp hình ảnh, không thay quan hệ thập thần.
Cách tra mệnh theo năm sinh phổ biến ở Việt Nam:
Can chi năm → nạp âm năm → ngũ hành = bản mệnh (Hỏa/Thổ/Thủy/Mộc/Kim).
Cần nắm can chi trước: 10 can × 12 chi → 60 cặp hợp lệ (cùng âm dương chẵn lẻ).
Engine AmLichVietnam.vn (engines-calendar) tính nạp âm từ chỉ số can–chi — cùng logic tool mệnh và chart Bát Tự.
| Trụ | Ý khi đọc nạp âm |
|---|---|
| Năm | Bản mệnh dân gian / khí năm |
| Tháng | Bối cảnh lệnh (phụ) |
| Ngày | Tượng ngày — không thay nhật chủ |
| Giờ | Tượng giờ — lớp phụ |
Ưu tiên học: nhật chủ → thập thần → rồi mới chơi nạp âm sâu.
Không đồng nhất. Can có hành riêng (Giáp Mộc…); nạp âm là tượng cặp can–chi.
Không bắt buộc. Biết hành (Kim/Mộc/…) đủ cho xem mệnh năm; tên tượng dùng khi đọc sâu cổ luận.
Tham khảo văn hóa. Không cam kết vận mệnh tuyệt đối.
Tài trợ
Tóm tắt nhanh trước khi dùng công cụ.
Mỗi cặp can–chi trong chu kỳ 60 được gán một nạp âm (30 tên) mang ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ — dùng tượng truyền thống và tra mệnh năm.
Ngũ hành của nạp âm trụ năm = bản mệnh dân gian (mệnh Hỏa, mệnh Kim…). Tool: /xem-menh.
Với Bát Tự chuyên sâu: nhật chủ & thập thần trước; nạp âm là lớp tượng phụ. Với 'xem mệnh năm': nạp âm là lớp chính.
Spoke lich-am + bridge cluster mệnh — AmLichVietnam.vn. Nội dung mang tính tham khảo văn hóa / giáo dục, không thay thế tư vấn chuyên môn.