123456789101112131415161718192021222324252627282930Ngày âm 1 · Sóc (trăng mới)Ngày âm 2 · Trăng nonNgày âm 3 · Trăng nonNgày âm 4 · Thượng huyềnNgày âm 5 · Thượng huyềnNgày âm 6 · Thượng huyềnNgày âm 7 · Thượng huyềnNgày âm 8 · Trăng khuyết dần trònNgày âm 9 · Trăng khuyết dần trònNgày âm 10 · Trăng khuyết dần trònNgày âm 11 · Trăng khuyết dần trònNgày âm 12 · Vọng (trăng tròn)Ngày âm 13 · Vọng (trăng tròn)Ngày âm 14 · Vọng (trăng tròn)Ngày âm 15 · Vọng (trăng tròn)Ngày âm 16 · Trăng khuyết dầnNgày âm 17 · Trăng khuyết dầnNgày âm 18 · Trăng khuyết dầnNgày âm 19 · Trăng khuyết dầnNgày âm 20 · Hạ huyềnNgày âm 21 · Hạ huyềnNgày âm 22 · Hạ huyềnNgày âm 23 · Hạ huyềnNgày âm 24 · Trăng tànNgày âm 25 · Trăng tànNgày âm 26 · Trăng tànNgày âm 27 · Trăng tànNgày âm 28 · Hối (sắp sóc)Ngày âm 29 · Hối (sắp sóc)Ngày âm 30 · Hối (sắp sóc)

AmLichVietnam · 3D

Mặt trăng

Trăng khuyết dần tròn

23/08/2026Âm 11/7Sáng ~81%

Vòng 1→30: sóc → vọng → hối · chạm ngày để xem pha · kéo xoay trăng (chậm)

Texture: NASA LRO · WebGL Three.js · Ring = 30 ngày âm lịch Việt